magical spell
Định nghĩa
- Danh từ:
- Câu thần chú, bùa chú: "magical spell" là một công thức lời nói hoặc một chuỗi từ ngữ được cho là có sức mạnh siêu nhiên, có thể gây ra hiệu ứng kỳ diệu hoặc thay đổi thực tại. Nó thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích, truyền thuyết, hoặc nghi lễ ma thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Phù thủy đọc một câu thần chú để biến hoàng tử thành ếch.)
- (Anh ta thì thầm một câu thần chú khi di chuyển tay, và căn phòng tràn ngập ánh sáng.)
- (Khắc quanh đế của nó là một bùa chú bằng tiếng Bali, được tin là một câu thần chú bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cast a magical spell": niệm thần chú, thực hiện một câu thần chú.
- The wizard cast a magical spell to protect the village from harm. (Pháp sư niệm thần chú để bảo vệ ngôi làng khỏi nguy hiểm.)
- "under a magical spell": dưới tác động của một câu thần chú.
- The princess was under a magical spell that made her sleep for a hundred years. (Công chúa bị ảnh hưởng bởi một câu thần chú khiến nàng ngủ suốt một trăm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spell (danh từ): thần chú, bùa chú (dạng rút gọn của "magical spell").
- The spell broke when the hero kissed the princess. (Câu thần chú tan biến khi người hùng hôn công chúa.)
- Magic spell (danh từ): bùa chú ma thuật (từ đồng nghĩa, thường dùng thay thế).
- She learned a magic spell to make flowers bloom instantly. (Cô ấy học một bùa chú ma thuật để làm hoa nở ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Incantation: thần chú, lời nguyền (mang tính nghi lễ hơn).
- The shaman chanted an incantation to summon the spirits. (Pháp sư tụng một câu thần chú để triệu hồi linh hồn.)
- Enchantment: bùa mê, sự mê hoặc (nhấn mạnh vào hiệu ứng kỳ diệu).
- The forest was filled with enchantment, making visitors lose their way. (Khu rừng tràn ngập bùa mê, khiến du khách lạc đường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cast a spell: niệm thần chú, thực hiện bùa chú.
- The sorceress cast a spell on the kingdom. (Nữ pháp sư niệm thần chú lên vương quốc.)
- Break a spell: phá giải thần chú.
- Only true love can break this magical spell. (Chỉ có tình yêu đích thực mới có thể phá giải câu thần chú này.)
Thành ngữ liên quan
- Under someone's spell: bị ai đó mê hoặc, bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi ai đó.
- He was under her magical spell from the moment they met. (Anh ấy bị cô ấy mê hoặc ngay từ khoảnh khắc họ gặp nhau.)
- Cast a spell on someone: làm ai đó say mê, quyến rũ ai đó.
- Her beauty cast a magical spell on everyone in the room. (Vẻ đẹp của cô ấy đã mê hoặc tất cả mọi người trong phòng.)